

phụ lái- Người đi cùng và ngồi ở ghế bên cạnh người lái hoặc người điều khiển một phương tiện giao thông.
Person, die auf dem Sitz neben dem Fahrer/Lenker eines Fahrzeugs mitfährt
tài xế phụ- Người đi cùng với tư cách nghề nghiệp như là tài xế thứ hai, thường trên xe buýt hoặc xe tải, để thay ca cho tài xế chính.
Person, die berufsmäßig als zweiter Fahrer (bei Bus oder LKW) mitfährt
hoa tiêu- Người đi cùng với vai trò đồng lái, ví dụ trong các cuộc đua rally, để hỗ trợ chỉ đường và phối hợp với người lái.
Person, die als Kopilot (zum Beispiel bei Rallyes) mitfährt