Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Beinlänge — Meaning: chiều dài chân — BlauBerry
Beinlänge
die
[ˈbaɪ̯nˌlɛŋə]
Noun
Plural: Beinlängen
Definitions
1
chiều dài chân
- Độ dài của một chân.
Länge eines Beins
„Ob Pferde ihre Geschlechtspartner nach deren
Beinlänge
wählen, sei dahingestellt.“
“Việc liệu ngựa có chọn bạn tình dựa theo chiều dài chân của chúng hay không thì vẫn còn để ngỏ.”
Noun