

thuốc ngâm- Dung dịch hóa học dùng để xử lý bề mặt của vật liệu, nhằm làm sạch, bảo vệ, nhuộm màu hoặc chuẩn bị cho các công đoạn tiếp theo.
chemische Lösung zur Oberflächenbehandlung von Werkstoffen
thuốc xử lý- Dung dịch hóa học dùng để xử lý hạt giống nhằm bảo vệ chúng khỏi sâu bệnh hoặc các sinh vật gây hại.
chemische Lösung zur Behandlung von Saatgut gegen Schädlinge
nước ướp- Hỗn hợp hoặc dung dịch dùng để ngâm thịt nhằm tạo thêm mùi vị hoặc khử bớt mùi vị không mong muốn.
Zubereitung, in die Fleisch eingelegt wird, um Geschmack zu verleihen oder zu entziehen
săn chim- Hình thức săn bắn bằng cách sử dụng các loài chim săn mồi đã được huấn luyện.
Jagd mit Hilfe von abgerichteten Greifvögeln
quán rượu- Quán trọ hoặc quán nhậu bình dân, thông thường và không sang trọng.
gewöhnliches Gasthaus oder gewöhnliche Kneipe