Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Benzinknappheit — Meaning: thiếu xăng — BlauBerry
Benzinknappheit
die
[bɛnˈt͡siːnknapˌhaɪ̯t]
Noun
Plural: Benzinknappheiten
Definitions
1
thiếu xăng
- Tình trạng không có đủ xăng để đáp ứng nhu cầu sử dụng.
Mangel an Benzin
„Die
Benzinknappheit
bedrohte die Reisetätigkeit der Bands.“
Tình trạng thiếu xăng đã đe dọa hoạt động lưu diễn của các ban nhạc.
„In manchen Regionen kam es dadurch zu
Benzinknappheiten
.“
Ở một số khu vực, vì thế đã xảy ra tình trạng thiếu xăng.
Noun