Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Bergdorf — Meaning: làng miền núi — BlauBerry
Bergdorf
das
[ˈbɛʁkˌdɔʁf]
Noun
Plural: Bergdörfer
Definitions
1
làng miền núi
- Ngôi làng nằm trong vùng núi hoặc trên núi.
Dorf in den Bergen
Das
Bergdorf
ist im Winter oft nur zu Fuß erreichbar.
Ngôi làng miền núi này vào mùa đông thường chỉ có thể đến được bằng cách đi bộ.
Das Leben im
Bergdorf
ist meistens beschwerlich und voller Entbehrungen.
Cuộc sống ở làng miền núi phần lớn vất vả và đầy thiếu thốn.
Noun