Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Bergfestung — Meaning: sơn thành — BlauBerry
Bergfestung
die
[ˈbɛʁkˌfɛstʊŋ]
Noun
Plural: Bergfestungen
Definitions
1
sơn thành
- Pháo đài được xây dựng hoặc nằm trên một ngọn núi.
auf einem Berg gelegene Festung
„Eines ließen sie auf einer
Bergfestung
zurück.“
Họ đã để lại một người trên một pháo đài trên núi.
Noun