Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Berghang — Meaning: sườn núi — BlauBerry
Berghang
der
[ˈbɛʁkˌhaŋ]
Noun
Plural: Berghänge
Definitions
1
sườn núi
- Phần đất dốc nằm ở bên sườn của một ngọn núi.
Hang an einem Berg
„Da lag den
Berghang
hinauf ein Dorf.“
Có một ngôi làng nằm trên sườn núi.
„Dann lege ich das Magazin weg, stehe auf, gehe ans Fenster und schaue hinaus auf den stillen Fjord und den
auf der gegenüberliegenden Seite.“
Berghang
Sau đó tôi đặt cuốn tạp chí xuống, đứng dậy, bước đến bên cửa sổ và nhìn ra vịnh hẹp yên tĩnh cùng sườn núi ở phía đối diện.
Noun