die Beschaffungskriminalität — Meaning: tội phạm kiếm tiền
Beschaffungskriminalitätdie
[bəˈʃafʊŋskʁiminaliˌtɛːt]Noun
Definitions
1
tội phạm kiếm tiền- Hành vi phạm tội nhằm kiếm được tiền hoặc phương tiện tài chính để mua ma túy.
Kriminalität mit der Zielsetzung, sich die finanziellen Mittel zum Drogenkauf zu verschaffen
Die Beschaffungskriminalität im Innenstadtbereich hat stark zugenommen.
Tình trạng tội phạm kiếm tiền ở khu vực nội thành đã gia tăng mạnh.
„Für Therapie statt Strafe entscheiden sich Richter vor allem dann, wenn es um Drogenbesitz beziehungsweise kleine, selbst abhängige Dealer geht. Kommt aber Beschaffungskriminalität wie Einbruch, Diebstahl oder Raub dazu, geben Richter strafrechtlichen Konsequenzen den Vorzug.“
“Các thẩm phán chủ yếu chọn liệu pháp điều trị thay vì trừng phạt khi vụ việc liên quan đến tàng trữ ma túy hoặc những kẻ buôn bán nhỏ lẻ mà bản thân cũng nghiện. Nhưng nếu còn kèm theo các hành vi phạm tội để kiếm tiền như đột nhập, trộm cắp hoặc cướp, thì các thẩm phán sẽ ưu tiên các hậu quả hình sự.”