die Bestechungszahlung — Meaning: tiền hối lộ — BlauBerry
Bestechungszahlungdie
[…]NounPlural: Bestechungszahlungen
Definitions
1
tiền hối lộ- Khoản tiền được chi trả trong một vụ việc hối lộ nhằm tác động trái phép đến hành vi hoặc quyết định của người khác.
Zahlung, die im Rahmen eines Bestechungsfalls erfolgt
„Die Selbstkontrolle scheint zu funktionieren: Nach SPIEGEL-Informationen sind Siemens-Mitarbeiter in Kuwait zu einer millionenschweren Bestechungszahlung gedrängt worden.“
“Sự tự kiểm soát dường như đang phát huy tác dụng: theo thông tin của SPIEGEL, các nhân viên Siemens ở Kuwait đã bị ép thực hiện một khoản hối lộ trị giá hàng triệu.”