Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Betonfassade — Meaning: mặt tiền bê tông — BlauBerry
Betonfassade
die
[beˈtɔŋfaˌsaːdə]
Noun
Plural: Betonfassaden
Definitions
1
mặt tiền bê tông
- Phần mặt ngoài của một tòa nhà được làm bằng bê tông.
Fassade aus Beton
„Die
Betonfassade
wurde von roten und grünen Lichtern angestrahlt, was sie nur noch unansehnlicher erscheinen ließ.“
“Mặt tiền bê tông được chiếu sáng bằng những ánh đèn đỏ và xanh lá, khiến nó trông càng xấu xí hơn.”
Noun