Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Betongebäude — Meaning: tòa nhà bê tông — BlauBerry
Betongebäude
das
[bɛˈtɔ̃ːɡəˌbɔɪ̯də]
Noun
Plural: Betongebäude
Definitions
1
tòa nhà bê tông
- Công trình kiến trúc hoặc tòa nhà được xây dựng bằng bê tông.
Bauwerk aus Beton
„Im nächsten
Betongebäude
trafen wir einen sehr heiteren Doktor, dessen kleines Sprechzimmer sehr heimelig war.“
“Trong tòa nhà bê tông kế tiếp, chúng tôi gặp một vị bác sĩ rất vui vẻ, người có phòng khám nhỏ rất ấm cúng.”
Synonyms
Betonklotz
Noun