die Beurteilung — Meaning: sự đánh giá, bản nhận xét
Beurteilungdie
[bəˈʔʊʁtaɪ̯lʊŋ]NounPlural: Beurteilungen
Definitions
1
sự đánh giá- hành động đánh giá, nhận định
das Beurteilen, die Einschätzung
Ich lag möglicherweise falsch mit meiner Beurteilung.
Có lẽ tôi đã sai với sự đánh giá của mình.
„Beim Gespräch über die dienstliche ist es wichtig, dass die Schulleitung die Berufsbiografie der Lehrperson kennt und diese in das Gespräch einbezieht.“
Trong cuộc nói chuyện về đánh giá công vụ, điều quan trọng là ban lãnh đạo nhà trường phải biết tiểu sử nghề nghiệp của giáo viên và lồng ghép điều này vào cuộc trò chuyện.
2
bản nhận xét- văn bản đánh giá; sự đánh giá
beurteilendes Schriftstück; Wertung
Bitte reichen Sie mir die Beurteilungen der Mitarbeiter bis Ende der Woche rein.
Xin vui lòng nộp cho tôi các bản nhận xét của nhân viên trước cuối tuần.