Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Bibelspruch — Meaning: câu Kinh Thánh — BlauBerry
Bibelspruch
der
[ˈbiːbl̩ˌʃpʁʊx]
Noun
Plural: Bibelsprüche
Definitions
1
câu Kinh Thánh
- một câu nói cụ thể được trích dẫn từ Kinh Thánh
ein bestimmter Spruch aus der Bibel
Ein Sprichwort oder ein
Bibelspruch
können sehr geeignet sein, eine Situation zu entspannen.
Một câu tục ngữ hoặc một câu Kinh Thánh có thể rất phù hợp để xoa dịu một tình huống căng thẳng.
Synonyms
Bibelstelle
Bibelwort
Ich will jetzt aber bloß keine
Bibelsprüche
hören!
Nhưng bây giờ tôi không muốn nghe bất kỳ câu Kinh Thánh nào cả!
Noun