Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Bien — Meaning: đàn ong — BlauBerry
Bien
der
[biːn]
Noun
Definitions
1
đàn ong
- toàn bộ tập thể của một tổ ong
Gesamtheit des Bienenvolkes
Noun