Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Bierverkäufer — Meaning: người bán bia — BlauBerry
Bierverkäufer
der
[ˈbiːɐ̯fɛɐ̯ˌkɔɪ̯fɐ]
Noun
Plural: Bierverkäufer
Definitions
1
người bán bia
- Người làm nghề bán bia hoặc cung cấp bia cho khách hàng.
Verkäufer von Bier
„Einen Abstand von 250 Meter Luftlinie sollen die freien
Bierverkäufer
künftig von der jeweiligen Festivität einhalten.“
Trong tương lai, những người bán bia tự do sẽ phải giữ khoảng cách 250 mét theo đường chim bay so với từng lễ hội tương ứng.
Antonyms
Bierkäufer
Noun