die Bildqualität — Meaning: chất lượng hình ảnh — BlauBerry
Bildqualitätdie
[ˈbɪltkvaliˌtɛːt]NounPlural: Bildqualitäten
Definitions
1
chất lượng hình ảnh- Đặc tính hoặc mức độ thể hiện của một hình ảnh hai chiều, phản ánh độ rõ nét, màu sắc, độ tương phản và mức độ chi tiết của hình ảnh đó.
Eigenschaft einer zweidimensionalen Abbildung
"Die Bildqualität eines Farbdias ist weniger vom Film als vielmehr von der verwendeten Kamera und deren Objektiv abhängig."
Chất lượng hình ảnh của một tấm phim dương bản màu không phụ thuộc vào phim nhiều bằng việc nó phụ thuộc vào chiếc máy ảnh được sử dụng và ống kính của máy.