Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Birkenholz — Meaning: gỗ bạch dương — BlauBerry
Birkenholz
das
[ˈbɪʁkn̩ˌhɔlt͡s]
Noun
Plural: Birkenhölzer
Definitions
1
gỗ bạch dương
- Gỗ lấy từ cây bạch dương.
Holz des Birkenbaums
Birkenholz
ist sehr hochwertig.
Gỗ bạch dương có chất lượng rất cao.
„Die wichtigsten Stücke des Schlittens sind die mehr oder weniger in Hörner aufgekrümmten Kufen, wozu am besten Buchen-, Ahorn- oder
verwendet wird.“
Synonyms
Birke
Birkenholz
“Những bộ phận quan trọng nhất của chiếc xe trượt tuyết là các thanh trượt được uốn cong ít nhiều như sừng, mà tốt nhất nên dùng gỗ sồi dẻ, gỗ phong hoặc gỗ bạch dương.”
Noun