Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Birkenstamm — Meaning: thân bạch dương — BlauBerry
Birkenstamm
der
[ˈbɪʁkn̩ˌʃtam]
Noun
Plural: Birkenstämme
Definitions
1
thân bạch dương
- Phần thân cây của cây bạch dương.
Baumstamm einer Birke
Das Streifenhörnchen klettert geschwind den
Birkenstamm
hinauf.
Con sóc chuột nhanh nhẹn trèo lên thân cây bạch dương.
Antonyms
Birkenzweig
Noun