Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Birkhahn — Meaning: gà gô đen trống — BlauBerry
Birkhahn
der
[ˈbɪʁkˌhaːn]
Noun
Plural: Birkhähne
Definitions
1
gà gô đen trống
- Con đực của loài gà gô đen.
männliches Birkhuhn
„Du bist dümmer als dieser ausgestopfte
Birkhahn
.“
Mày còn ngu hơn cả con gà gô đen trống nhồi bông kia.
Noun