Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Birnenkuchen — Meaning: bánh lê — BlauBerry
Birnenkuchen
der
[ˈbɪʁnənˌkuːxn̩]
Noun
Plural: Birnenkuchen
Definitions
1
bánh lê
- Loại bánh ngọt có lê được xếp hoặc phủ lên trên.
mit Birnen belegter Kuchen
Matilda hat am Wochenende einen
Birnenkuchen
gebackt.
Matilda đã nướng một chiếc bánh lê vào cuối tuần.
Noun