Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Blassgrün — Meaning: xanh lục nhạt — BlauBerry
Blassgrün
das
[ˈblasˌɡʁyːn]
Noun
Plural: Blassgrün
Definitions
1
xanh lục nhạt
- Màu xanh lục rất nhạt và mờ, không tươi đậm.
sehr helle, matte grüne Farbe
„Das
Blassgrün
seiner Haut wich langsam einem Blutrot, das allmählich seinen ganzen Schädel überzog.“
Màu xanh lục nhạt trên da ông chậm rãi chuyển thành một màu đỏ máu, rồi dần dần phủ kín ամբողջ bộ sọ của ông.
„Die Wände waren mit Ölfarbe gestrichen; bis etwa ein Meter Höhe in Braun und darüber in
Blassgrün
.“
Các bức tường được sơn bằng sơn dầu; đến khoảng độ cao một mét thì màu nâu, còn phía trên là màu xanh lục nhạt.
Noun