Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Blechtasse — Meaning: ca thiếc — BlauBerry
Blechtasse
die
[ˈblɛçˌtasə]
Noun
Plural: Blechtassen
Definitions
1
ca thiếc
- Loại tách hoặc ca được làm bằng kim loại mỏng như thiếc hoặc tôn.
Tasse aus Blech
„William H. Ashley knallte seine
Blechtasse
auf die groben Bretter des Tisches.“
“William H. Ashley đập mạnh chiếc ca thiếc của mình xuống những tấm ván thô trên mặt bàn.”
Noun