Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Bockerl — Meaning: quả thông — BlauBerry
Bockerl
das
[ˈbɔkɐl]
Noun
Plural: Bockerln
Definitions
1
quả thông
- Nón hoặc quả của cây thông, thường có vảy cứng và chứa hạt.
Föhrenzapfen
Auf dem Wanderweg liegen viele
Bockerl
.
Trên đường mòn đi bộ có rất nhiều quả thông.
Synonyms
Föhrenzapfen
Kiefernzapfen
Noun