die Bodeninvasion — Meaning: xâm lược trên bộ — BlauBerry
Bodeninvasiondie
[ˈboːdn̩ʔɪnvaˌzi̯oːn]NounPlural: Bodeninvasionen
Definitions
1
xâm lược trên bộ- Cuộc xâm lược được tiến hành gần như hoàn toàn bằng đường bộ, do lực lượng bộ binh hoặc quân trên bộ thực hiện.
Invasion, die (nahezu) ausschließlich über den Landweg erfolgt, von Bodentruppen durchgeführt wird
„Rund zehntausend Kämpfer sollen damals auch für eine Bodeninvasion trainiert haben, anscheinend mit dem Ziel, Israels Norden zu erobern.“
“Khi đó, khoảng mười nghìn chiến binh được cho là cũng đã được huấn luyện cho một cuộc xâm lược trên bộ, dường như với mục tiêu chiếm miền bắc Israel.”