Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Bohlenbelag — Meaning: lát ván — BlauBerry
Bohlenbelag
der
[ˈboːlənbəˌlaːk]
Noun
Plural: Bohlenbeläge
Definitions
1
lát ván
- Lớp phủ hoặc mặt sàn được làm bằng các tấm ván dày ghép lại với nhau.
Belag aus Bohlen
Noun