Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Bohnschote — Meaning: đậu que — BlauBerry
Bohnschote
die
[ˈboːnˌʃoːtə]
Noun
Plural: Bohnschoten
Definitions
1
đậu que
- Quả non dài màu xanh của cây đậu, được dùng làm rau để nấu ăn.
Fisole
Heute gibt es Naturschnitzel mit
Bohnschoten
.
Hôm nay có món thịt cốt lết tự nhiên ăn kèm với đậu que.
Synonyms
Bohne
Fisole
Stangenbohne
Strankerl
Noun