Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Bombengehalt — Meaning: lương khủng — BlauBerry
Bombengehalt
das
[ˈbɔmbn̩ɡəˌhalt]
Noun
Plural: Bombengehälter
Definitions
1
lương khủng
- mức lương cực kỳ cao, cao hơn hẳn mức thông thường
ein außerordentlich hohes Gehalt
Bei Schweizer Großbanken werden im Management offensichtlich
Bombengehälter
gezahlt.
Ở các ngân hàng lớn của Thụy Sĩ, rõ ràng ban quản lý được trả mức lương khủng.
Noun