das Bombergeschwader — Meaning: oanh đoàn — BlauBerry
Bombergeschwaderdas
[ˈbɔmbɐɡəˌʃvaːdɐ]NounPlural: Bombergeschwader
Definitions
1
oanh đoàn- Đơn vị không quân gồm nhiều máy bay ném bom hoạt động chung như một đội hình hoặc một lực lượng tác chiến.
Verband von mehreren/vielen Bombenflugzeugen (Bombern)
„Aber als die englischen und amerikanischen Bombergeschwader Tag für Tag kamen und Brandbomben Hitlers Wohnräume in der Alten Reichskanzlei unbewohnbar machten, zog er im Februar ganz in das katakombenhafte Kellerquartier.“
“Nhưng khi các oanh đoàn Anh và Mỹ ngày này qua ngày khác kéo đến và những quả bom cháy làm cho nơi ở của Hitler trong Tòa Đế chế Cũ không còn thể ở được nữa, thì vào tháng Hai ông ta đã chuyển hẳn xuống khu hầm ngầm giống như mê cung.”