Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Botanik — Meaning: thực vật học — BlauBerry
Botanik
die
[boˈtaːnɪk]
Noun
Definitions
1
thực vật học
- ngành khoa học nghiên cứu về thực vật.
die Wissenschaft der Pflanzen
Ich studiere
Botanik
.
Tôi học ngành thực vật học.
Ich habe auf Anraten des schulischen Direktors auch das Fach
Botanik
belegt.
Synonyms
Phytologie
Antonyms
Mikrobiologie
Zoologie
Theo lời khuyên của hiệu trưởng nhà trường, tôi cũng đã đăng ký môn thực vật học.
Noun