Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Brückenpfeiler — Meaning: trụ cầu — BlauBerry
Brückenpfeiler
der
[ˈbʁʏkn̩ˌp͡faɪ̯lɐ]
Noun
Plural: Brückenpfeiler
Definitions
1
trụ cầu
- Trụ đỡ có chức năng nâng đỡ và chịu lực cho một cây cầu.
Pfeiler, der eine Brücke trägt
Der 52-jährige Autofahrer fuhr eine Böschung hoch und prallte daraufhin gegen einen
Brückenpfeiler
.
Người lái xe 52 tuổi đã lao xe lên một con dốc rồi sau đó đâm vào một trụ cầu.
„Der Mann läuft einen abschüssigen Pfad herunter, steht wenig später unter den übrig gebliebenen
Brückenpfeilern
.“
“Người đàn ông chạy xuống một con đường dốc, chẳng bao lâu sau đã đứng dưới những trụ cầu còn sót lại.”
Noun