Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Brünnchen — Meaning: suối nhỏ — BlauBerry
Brünnchen
das
[ˈbʁʏnçən]
Noun
Plural: Brünnchen
Definitions
1
suối nhỏ
- Nguồn nước nhỏ chảy ra từ lòng đất; một cái giếng hoặc vòi nước nhỏ.
kleiner Brunnen
Synonyms
Brünnlein
Noun