Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Bratfisch — Meaning: cá chiên — BlauBerry
Bratfisch
der
[ˈbʁaːtˌfɪʃ]
Noun
Plural: Bratfische
Definitions
1
cá chiên
- Cá đã được chiên hoặc rán chín để dùng làm món ăn.
ein Fisch, der gebraten ist
Bratfisch
schmeckt gut und sollte auf keinem Tisch fehlen.
Cá chiên rất ngon và không nên thiếu trên bất kỳ bàn ăn nào.
Synonyms
Backfisch
Noun