

tiêu điểm- Điểm mà một thấu kính quang học hoặc một gương cầu lõm hội tụ tất cả các tia sáng song song vào đó.
Punkt, in dem eine optische Linse oder ein Hohlspiegel alle parallelen Lichtstrahlen sammelt
điểm cháy- Nhiệt độ tại đó một chất có thể bốc cháy và tiếp tục cháy.
Temperatur, bei der sich ein Stoff entzünden lässt und weiterbrennt
điểm nóng- Điểm hoặc nơi thu hút sự chú ý, là trung tâm được quan tâm tập trung vào.
Blickpunkt, auf den sich die Aufmerksamkeit richtet
tiêu điểm- Điểm đặc biệt trong hình học, nhất là khi xây dựng hoặc xét các đường conic.
besonderer Punkt bei (der Konstruktion von) Kegelschnitten