Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Broiler — Meaning: gà nướng — BlauBerry
Broiler
der
[ˈbʁɔɪ̯lɐ]
Noun
Plural: Broiler
Definitions
1
gà nướng
- Gà được quay hoặc nướng nguyên con để làm món ăn.
Grillhähnchen, Grillhühnchen
Heute Mittag gehen wir einen
Broiler
essen.
Trưa nay chúng tôi sẽ đi ăn gà nướng.
„Errichtung von Hallen auf dem Grundstück Nr. … der KG 03216 St. Michael am Bruckbach zur Haltung von insgesamt 70.000
[sic!].“
Synonyms
Brathähnchen
Gummiadler
Broiler
“Xây dựng các nhà xưởng trên thửa đất số … của địa chính 03216 St. Michael am Bruckbach để nuôi tổng cộng 70.000 con gà nướng [nguyên văn sai!].”
Noun