Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Bronzetafel — Meaning: bảng đồng — BlauBerry
Bronzetafel
die
[ˈbʁɔ̃ːsəˌtaːfl̩]
Noun
Plural: Bronzetafeln
Definitions
1
bảng đồng
- Tấm hoặc bảng được làm bằng đồng thiếc.
Platte/Tafel aus Bronze
„In Hispanien wurden sogar Vertragstexte auf
Bronzetafeln
in einer der iberischen Schrift ähnlichen Form festgehalten.“
“Ở Hispania, ngay cả các văn bản hiệp ước cũng được ghi lại trên các bảng đồng bằng một hình thức tương tự như chữ viết Iberia.”
Noun