Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Brotverkauf — Meaning: bán bánh mì — BlauBerry
Brotverkauf
der
[ˈbʁoːtfɛɐ̯ˌkaʊ̯f]
Noun
Plural: Brotverkäufe
Definitions
1
bán bánh mì
- việc bán bánh mì
Verkauf von Brot
„Der Annaberger Rat versuchte 1517, den
Brotverkauf
nach Joachimsthal auf den Markttag zu beschränken.“
"Năm 1517, hội đồng thành phố Annaberg đã cố gắng hạn chế việc bán bánh mì sang Joachimsthal chỉ vào ngày họp chợ."
Noun