Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Brunnenboden — Meaning: đáy giếng — BlauBerry
Brunnenboden
der
[ˈbʁʊnənˌboːdn̩]
Noun
Plural: Brunnenböden
Definitions
1
đáy giếng
- Phần đáy hoặc nền ở dưới cùng của một cái giếng.
Boden/Grund eines Brunnens
„Der Junge schulterte Pulverflasche und Munitionsbeutel und ließ sich zum
Brunnenboden
hinuntergleiten.“
"Cậu bé khoác bình thuốc súng và túi đạn lên vai rồi thả mình trượt xuống đáy giếng."
„Er stand nur in Unterwäsche auf dem
Brunnenboden
und wartete darauf, dass der Pegel anstieg.“
"Anh ta chỉ mặc đồ lót, đứng trên đáy giếng và chờ mực nước dâng lên."
Noun