der Brunnenschacht — Meaning: trục giếng — BlauBerry
Brunnenschachtder
[ˈbʁʊnənˌʃaxt]NounPlural: Brunnenschächte
Definitions
1
trục giếng- Phần thân dạng hố hoặc ống thẳng đứng của một cái giếng, thường được xây hoặc đào xuống lòng đất để tiếp cận mạch nước.
Schacht eines Brunnens
„Inmitten des Fäulnisgeruchs und des verlorenen Winselns erkannte er lediglich das aus Ziegeln gemauerte obere Ende eines zylinderförmigen Brunnenschachtes von etwa anderthalb Metern Durchmesser ohne Leiter oder sonstige Möglichkeit zum Abstieg.“
“Giữa mùi thối rữa và những tiếng rên rỉ lạc lõng, ông chỉ nhận ra phần đầu phía trên được xây bằng gạch của một trục giếng hình trụ có đường kính khoảng một mét rưỡi, không có thang hay bất kỳ cách nào khác để đi xuống.”
„Wenn der Brunnenschacht die wasserführenden Sandsteinschichten erreicht hat, beginnt die Tunnelarbeit.“
“Khi trục giếng đã chạm tới các tầng sa thạch chứa nước, công việc đào đường hầm bắt đầu.”