die Buchkunst — Meaning: mỹ thuật sách — BlauBerry
Buchkunstdie
[ˈbuːxˌkʊnst]Noun
Definitions
1
mỹ thuật sách- Nghệ thuật chuyên về việc thiết kế và trình bày sách theo phương diện thẩm mỹ, tức là tạo hình nghệ thuật cho một cuốn sách hoặc cho các loại sách.
Kunst, die sich mit der künstlerischen Gestaltung eines Buches/von Büchern befasst
„Will Buchkunst einen kulturellen Einfluß ausüben, braucht es neben der Liebe zur Sache Professionalität und künstlerische Sensibilität.“
“Nếu mỹ thuật sách muốn tạo ra một ảnh hưởng văn hóa, thì ngoài tình yêu dành cho lĩnh vực này còn cần có tính chuyên nghiệp và sự nhạy cảm nghệ thuật.”