Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Bullerei — Meaning: cớm — BlauBerry
Bullerei
die
[bʊləˈʁaɪ̯]
Noun
Definitions
1
cớm
- Cách gọi khẩu ngữ, có phần miệt thị, để chỉ lực lượng cảnh sát.
Polizei
Gestern Abend rief mein Nachbar die
Bullerei
.
Tối qua hàng xóm của tôi đã gọi cớm.
Hol mal die
Bullerei
, da drüber ist eine Schlägerei im Gange!
Mau gọi cớm đi, trên đó đang có một vụ đánh nhau!
Synonyms
Polente
Polizei
Noun