Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Bunkerbesatzung — Meaning: kíp boongke — BlauBerry
Bunkerbesatzung
die
[ˈbʊŋkɐbəˌzat͡sʊŋ]
Noun
Plural: Bunkerbesatzungen
Definitions
1
kíp boongke
- nhóm người phụ trách, vận hành hoặc đồn trú trong một boongke
Besatzung eines Bunkers
„Daraufhin unternahm die restliche
Bunkerbesatzung
, in mehrere Gruppen aufgeteilt, einen Ausbruchsversuch.“
Sau đó, số thành viên còn lại của kíp boongke, được chia thành nhiều nhóm, đã thực hiện một cuộc cố gắng phá vây.
Noun