Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Burenfamilie — Meaning: gia đình Boer — BlauBerry
Burenfamilie
die
[ˈbuːʁənfaˌmiːli̯ə]
Noun
Plural: Burenfamilien
Definitions
1
gia đình Boer
- Gia đình mà các thành viên là người Boer.
Familie, deren Mitglieder Buren sind
„Er wies Bothas Beschuldigung zurück, die betroffenen
Burenfamilien
seien geflüchtet, weil ihre Farmen niedergebrannt worden seien.“
Ông bác bỏ cáo buộc của Botha rằng các gia đình Boer bị ảnh hưởng đã chạy trốn vì các nông trại của họ bị đốt cháy.
Noun