Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Busreise — Meaning: chuyến xe buýt — BlauBerry
Busreise
die
[ˈbʊsˌʁaɪ̯zə]
Noun
Plural: Busreisen
Definitions
1
chuyến xe buýt
- Chuyến đi được thực hiện bằng xe buýt.
Reise mit einem Bus
Bei ihrer
Busreise
machten sie alle zwei Stunden eine Pause an Raststätten.
Trong chuyến đi bằng xe buýt của họ, cứ mỗi hai giờ họ lại dừng nghỉ tại các trạm dừng chân.
„Die Rezeptionistin versprach, sich früh am Morgen um unsere ungewöhnliche
Busreise
nach Kaliningrad zu kümmern.“
“Nhân viên lễ tân hứa sẽ lo liệu cho chuyến đi bằng xe buýt khác thường của chúng tôi đến Kaliningrad vào sáng sớm.”
Noun