Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der CD-Rohling — Meaning: đĩa CD trắng — BlauBerry
CD-Rohling
der
[t͡seːˈdeːˌʁoːlɪŋ]
Noun
Plural: CD-Rohlinge
Definitions
1
đĩa CD trắng
- Đĩa CD còn trống, chưa có dữ liệu hay nội dung nào được ghi lên.
noch leere CD
Noun