Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Callgirl — Meaning: gái gọi — BlauBerry
Callgirl
das
[ˈkɔːlˌɡøːɐ̯l]
Noun
Plural: Callgirls
Definitions
1
gái gọi
- gái mại dâm được đặt lịch hẹn qua điện thoại
Prostituierte, die telefonisch gebucht wird
Callgirls
verlangen einen höheren Preis als normale Prostituierte auf der Straße.
Gái gọi thường yêu cầu giá cao hơn so với gái mại dâm thông thường trên đường phố.
„Für zwei Dollar Trinkgeld beschaffte einem jeder hier im Hotel fast alles, vom
Callgirl
jeder Klasse bis zum französischen Kognak.“
Chỉ với hai đô la tiền boa, hầu như ai ở khách sạn này cũng có thể giúp bạn có được mọi thứ, từ gái gọi đủ hạng đến rượu cognac Pháp.
Noun