Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Canyon — Meaning: hẻm núi — BlauBerry
Canyon
der
[ˈkɛnjən]
Noun
Plural: Canyons
Definitions
1
hẻm núi
- một khe núi sâu và hẹp
tiefe, enge Schlucht
„Als ich den
Canyon
erreiche, weiß ich, was sie im Dorf mit »nass« meinten.“
"Khi tôi tới hẻm núi, tôi biết họ trong làngôi làng muốn nói gì với từ 'ướt'."
„Die Schiffe fahren zwischen palmenbewachsenen Inseln hindurch, durch Schluchten und
Canyons
, vorbei am monotonen Tosen von Wasserfällen.“
"Những con tàu đi qua giữa các hòn đảo phủ đầy cọ, xuyên qua các khe núi và hẻm núi, băng qua tiếng ầm ì đơn điệu của những thác nước."
Noun