Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Centbetrag — Meaning: số xu — BlauBerry
Centbetrag
der
[ˈt͡sɛntbəˌtʁaːk]
Noun
Plural: Centbeträge
Definitions
1
số xu
- Số tiền được tính bằng xu, tức là một khoản tiền có giá trị ở đơn vị xu.
Betrag in Cent
„Wenn nur ein einstelliger
Centbetrag
den Unterschied macht, dann darf es keine Ausreden mehr geben.“
“Nếu chỉ một số tiền xu một chữ số tạo nên sự khác biệt, thì sẽ không được phép có thêm bất kỳ lời bào chữa nào nữa.”
Noun