bình đẳng cơ hội- Sự ngang bằng về cơ hội dành cho những người khác nhau, যাতে ai cũng có điều kiện tương tự để phát triển, học tập hoặc đạt được thành công.
Gleichheit der Chancen für unterschiedliche Menschen
„Zahlreiche Menschen im Land sehnen sich nach besseren Lebensverhältnissen, nach mehr Demokratie und Chancengleichheit.“
“Nhiều người trong nước khao khát điều kiện sống tốt hơn, nhiều dân chủ hơn và sự bình đẳng về cơ hội.”
Kosten und Qualitätsstandards für Kinderbetreuung variieren von Ort zu Ort, von Einrichtung zu Einrichtung, und damit auch die Chancengleichheit von Kindern.
Chi phí và tiêu chuẩn chất lượng của dịch vụ trông trẻ khác nhau tùy nơi, tùy cơ sở, và vì thế sự bình đẳng về cơ hội của trẻ em cũng khác nhau.