Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Chipskrümel — Meaning: vụn khoai tây chiên — BlauBerry
Chipskrümel
der
[ˈt͡ʃɪpsˌkʁyːml̩]
Noun
Plural: Chipskrümel
Definitions
1
vụn khoai tây chiên
- mẩu nhỏ bị vỡ ra từ miếng khoai tây chiên.
kleines, abgebröseltes Stück Chips
„Er hat sein ganzes Gewicht in den Schlag gelegt, und eine Fontäne aus Spucke und
Chipskrümeln
schießt an die Decke.“
“Anh ta đã dồn toàn bộ sức nặng vào cú đánh, và một vòi nước bọt cùng vụn khoai tây chiên bắn lên trần nhà.”
Noun