Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Chlorgehalt — Meaning: hàm lượng clo — BlauBerry
Chlorgehalt
der
[ˈkloːɐ̯ɡəˌhalt]
Noun
Plural: Chlorgehalte
Definitions
1
hàm lượng clo
- Lượng hoặc tỷ lệ clo có trong một chất hoặc dung dịch nào đó.
Gehalt an Chlor
In Schwimmbädern ist es üblich, den
Chlorgehalt
des Wassers regelmäßig zu überprüfen.
Ở các bể bơi, việc thường xuyên kiểm tra hàm lượng clo của nước là điều thông thường.
Noun